tặng thưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tặng để khen ngợi, ghi nhận thành tích hoặc công lao: Hành động trao tặng một phần thưởng, danh hiệu hoặc vật phẩm cho cá nhân hay tập thể nhằm biểu dương, khích lệ những đóng góp, thành tựu đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nước đã tặng thưởng huân chương lao động cho những công nhân xuất sắc.
- Nhà trường sẽ tặng thưởng giấy khen cho các em học sinh giỏi cuối năm học.
- Công ty thường tặng thưởng nhân viên có sáng kiến hiệu quả bằng một khoản tiền mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được tặng thưởng": Nhấn mạnh việc chủ thể nhận được phần thưởng như một sự ghi nhận.
- Anh ấy được tặng thưởng vì đã có thành tích xuất sắc trong công tác nghiên cứu.
- "Tặng thưởng đột xuất": Chỉ việc trao thưởng ngoài kế hoạch định kỳ, thường do có thành tích đặc biệt.
- Vì đã lập công lớn, anh được tặng thưởng đột xuất một phần quà có giá trị.
Biến thể và từ gần giống
- Tặng (động từ): Trao cho người khác một cách trân trọng, không đòi hỏi đền đáp. "Tặng thưởng" mang sắc thái cụ thể hơn, nhấn mạnh mục đích khen thưởng.
- Thưởng (động từ): Cho tiền hoặc vật phẩm để khen ngợi, khuyến khích. "Tặng thưởng" thường mang tính trang trọng, chính thức hơn.
- Khen thưởng (động từ): Gần nghĩa nhất, chỉ việc khen ngợi và trao thưởng. "Tặng thưởng" nhấn mạnh vào hành động trao tặng phần thưởng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Khen thưởng: Khen ngợi và trao thưởng.
- Trao thưởng: Trao tặng phần thưởng (nhấn mạnh nghi thức trao).
- Ban thưởng: Trao thưởng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có quyền lực như vua chúa, cấp trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "tặng thưởng")
- đgt. Tặng để khen ngợi về thành tích, công lao của cá nhân hay tập thể: được nhà nước tặng thưởng huân chương lao động tặng thưởng giấy khen cho các em học sinh giỏi.